Cảm biến độ ẩm / Nhiệt độ: Series RHP DWYER
Khuyến mãi Khuyến mãi
Danh mục sản phẩm

Cảm biến độ ẩm / Nhiệt độ: Series RHP DWYER

Thương hiệu: Dwyer Mã sản phẩm: Series RHP
So sánh
Liên hệ

Cảm biến độ ẩm / Nhiệt độ: Series RHP DWYER KHUYẾN MÃI - ƯU ĐÃI

  • Nhập mã VIETPHAT thêm 5% đơn hàng [coupon=">VIETPHAT"]
  • Giảm giá 10% khi mua từ 5 sản phẩm
  • Tặng phiếu mua hàng khi mua từ 500k

Gọi đặt mua 0827.077.078 - 0829.077.078 (8:00 - 17:00)

coupon_2_img.png

Voucher 1 triệu

Giảm 1,000,000₫ cho toàn bộ sản phẩm
: VP 1000

HSD: 01/01/2025

coupon_4_img.png

Giảm 5%

Cho đơn hàng từ 500,000đ
: VP 5%

HSD: 16/05/2024

  • Giao hàng miễn phí trong 24h (chỉ áp dụng khu vực nội thành)
    Giao hàng miễn phí trong 24h (chỉ áp dụng khu vực nội thành)

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Phạm vi độ ẩm:
0 to 100% RH.
Phạm vi nhiệt độ:
-40 to 140°F (-40 to 60°C).
Độ chính xác, RH:
RHP-2XXX ±2% 10 to 90% RH @ 25°C; RHP-3XXX ±3% 20 to 80% RH @ 25°C; RHP-5XXX ±5% 20 to 80% RH @ 25°C.
Độ chính xác của cảm biến nhiệt điện trở:
±0.2°C @ 25°C (±0.36°F @ 77°F).
Độ chính xác cảm biến nhiệt độ RTD:
DIN Class B; ±0.3°C @ 0°C (±0.54°F @ 32°F).
Độ chính xác của Band Gap thể rắn:
±0.9°F @ 77°F (±0.3°C @ 25°C).
Độ trễ:
±1%.
Nhất quán:
±0.1% typical.
Giới hạn nhiệt độ:
-40 to 140°F (-40 to 60°C).
Nhiệt độ bảo quản:
-40 to 176°F (-40 to 80°C).
Khoảng bù trừ nhiệt độ:
-4 to 140°F (-20 to 60°C).
Ngõ ra 4 – 20 mA :
Power requirements: 10 to 35 VDC; Output signal: 4 to 20 mA.
Ngõ ra 0 – 5/10 V:
Power requirements: 15 to 35 VDC or 15 to 29 VAC; Output signal: 0 to 10 V @ 5 mA max.
Khoảng tín hiệu ngõ ra của cảm biến nhiệt độ  Band Gap thể rắn:
Switch selectable, -20 to 140°F (-28.9 to 60°C); 0 to 100°F (-17.8 to 37.8°C); 40 to 90°F (4.4 to 32.3°C); -4 to 140°F (-20 to 60°C).
Thời gian phản hồi:
15 s.
Đấu dây:
Removable screw terminal block.
Kết nối ống gió:
Duct Mount: 1/2″ NPS; OSA: 1/2″ (22.3 mm).
Độ lệch:
<1% RH/year.
Cảm biến RH:
Capacitance polymer.
Cảm biến nhiệt độ:
>Types 1, 2, 3: Solid state band gap; Curves A,B,C; Thermistor; Curves D,E; Platinum RTD DIN 385. (See R-T Lookup Table).
Vỏ bọc:
Duct Mount: PBT; OSA: Polycarbonate.
Cấp độ bảo vệ:
NEMA 4X (IP66) for OSA mount only.
Hiển thị:
Duct Mount only, optional 2-line alpha numeric, 8 characters/line.
Độ phân giải hiển thị:
RH: 0.1%; 0.1°F (0.1°C).
Khối lượng:
Duct Mount: .616 lb (.3 kg) OSA: 1 lb (.45 kg).
Hợp chuẩn:
CE.
 
Tính năng
  • 2%, 3%, or 5% tuỳ model
  • Có thể yêu cầu thêm màn hình LCD cho các model gắn ống gió
  • Khung chắn bức xạ có thể yêu thêm cho model dùng ngoài trời
Ứng dụng
  • Air economizers
  • Theo dõi nhiệt độ, độ ẩm ngoài trời
  • Theo dõi độ ẩm hồ bơi trong nhà

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

BÌNH LUẬN, HỎI ĐÁP

SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC GIÁ

SẢN PHẨM ĐÃ XEM

Thu gọn
compare-icon