× Kiểm tra đơn hàng

Series 3000MR/3000MRS

  • Thương hiệu:
  • Sản xuất tại:
    Mỹ
  • Mã HH:
  • Đơn vị tính:
    Cái
Tổng quan về sản phẩm
Combines Differential Pressure Gage with Low/High Set-Points, Compact Size
Photohelic® Switch/Gage combines functions of a precise, highly repeatable differential pressure switch with a large analog pressure gage. Applications include air conditioning systems and pneumatic conveying.
 
Features
  • Gage reading unaffected by switch operation and will continue to read pressure even during power loss
  • Zero and range adjustments outside of gage means no disassembly in normal service
  • Solid-state design allows for switching in high cycle rate applications without degradation
Product Applications
  • Pneumatic Conveying
  • Air Conditioning Systems
  • Clean Rooms
Specifications
GAGE SPECIFICATIONS
  • Service: Air and non-combustible, compatible gases.
  • Wetted Materials: Consult factory.
  • Accuracy: ±2% of FS (3000-0 ±3% of FS). (3000-00 ±4% of FS).
  • Pressure Limit: -20" Hg. to 25 psig (-0.677 bar to 1.72 bar). MP option: 35 psig (2.41 bar), HP option: 80 psig (5.52 bar).
  • Temperature Limits: 20 to 120°F (-6.67 to 48.9°C).
  • Process Connections: 1/8" female NPT (duplicated side and back).
  • Size: 4" (101.6 mm) dial face, 5" (127 mm) OD x 3-1/8" (79.38 mm).
  • Weight: 1.8 Ib (816 g).
SWITCH SPECIFICATIONS 3000MR
  • Switch Type: Each setpoint has 1 form C relays (SPDT).
  • Relay Contacts: (Resistive load) 1 form C rated 1.0A @ 30 VDC, 0.3A @ 110 VDC or 0.5A @ 125 VAC. Gold over clad silver - suitable for dry circuits.
  • Electrical Connections: 18" (46 cm) cable assembly with 8 conductors. Optional lengths to 100' (30.5 m).
  • Power Requirements: 24 VDC, regulated ±10%.
  • Mounting Orientation: Diaphragm in vertical position. Consult factory for other position orientations.
  • Set Point Adjustment: Adjustable knobs on face.
  • Agency Approvals: CE.
SWITCH SPECIFICATIONS 3000MRS
  • Switch Type: Each setpoint has a solid state relay.
  • Switching Voltage: 20-280 VAC (47-63 Hz).
  • Switching Current: 1.0 amp (AC) max., 0.01 mA (AC) min., (2) SPST NO.
  • Electrical Connections: 18" (46 cm) cable assembly with 6 conductors, optional lengths to 100' (30.5 m).
  • Power Requirements: 24 VDC, regulated ±10%.
  • Mounting Orientation: Diaphragm in vertical position. Consult factory for other position orientations.
  • Set Point Adjustment: Adjustable knobs on face.
  • Agency Approvals: CE.
Chọn sản phẩm
Chọn Giá Tên HH Mã HH Mô Tả
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MR-300MM
3000MR-300MM Range 0-300 mm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MR-0
3000MR-0 Range 0-0.5" w.c., .01 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MR-100MM
3000MR-100MM Range 0-100 mm w.c., 2.0 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MR-10MM
3000MR-10MM Range 0-10 mm w.c., .50 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MR-125PA
3000MR-125PA Range 0-125 Pa, 5.0 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MR-1KPA
3000MR-1KPA Range 0-1 kPa, .02 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MR-20CM
3000MR-20CM Range 0-20 cm w.c., .50 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MR-250PA
3000MR-250PA Range 0-250 Pa, 5.0 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MR-25MM
3000MR-25MM Range 0-25 mm w.c., .50 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MR-3KPA
3000MR-3KPA Range 0-3 kPa, .10 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MR-4KPA
3000MR-4KPA Range 0-4 kPa, .10 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MR-500PA
3000MR-500PA Range 0-500 Pa, 10.0 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MR-50MM
3000MR-50MM Range 0-50 mm w.c., 1.0 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MR-60PA
3000MR-60PA Range 0-60 Pa, 2.0 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MR-6MM
3000MR-6MM Range 0-6 mm w.c., .20 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MRS-0
3000MRS-0 Range 0-0.5" w.c., .01 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MRS-100MM
3000MRS-100MM Range 0-100 mm w.c., 2.0 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MRS-10MM
3000MRS-10MM Range 0-10 mm w.c., .50 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MRS-125PA
3000MRS-125PA Range 0-125 Pa, 5.0 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MRS-1KPA
3000MRS-1KPA Range 0-1 kPa, .02 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MRS-20CM
3000MRS-20CM Range 0-20 cm w.c., .50 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MRS-250PA
3000MRS-250PA Range 0-250 Pa, 5.0 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MRS-25MM
3000MRS-25MM Range 0-25 mm w.c., .50 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MRS-3KPA
3000MRS-3KPA Range 0-3 kPa, .10 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MRS-4KPA
3000MRS-4KPA Range 0-4 kPa, .10 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MRS-500PA
3000MRS-500PA Range 0-500 Pa, 10.0 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MRS-50MM
3000MRS-50MM Range 0-50 mm w.c., 1.0 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MRS-60PA
3000MRS-60PA Range 0-60 Pa, 2.0 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3000MRS-6MM
3000MRS-6MM Range 0-6 mm w.c., .20 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3001MR
3001MR Range 0-1" w.c., .02 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3001MRS
3001MRS Range 0-1" w.c., .02 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3002MR
3002MR Range 0-2" w.c., .05 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3002MRS
3002MRS Range 0-2" w.c., .05 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3003MR
3003MR Range 0-3" w.c., .10 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3003MRS
3003MRS Range 0-3" w.c., .10 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3005MR
3005MR Range 0-5" w.c., .10 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3005MRS
3005MRS Range 0-5" w.c., .10 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3010MR
3010MR Range 0-10" w.c., .20 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3010MRS
3010MRS Range 0-10" w.c., .20 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3015MR
3015MR Range 0-15" w.c., .50 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3015MRS
3015MRS Range 0-15" w.c., .50 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3020MR
3020MR Range 0-20" w.c., .50 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3020MRS
3020MRS Range 0-20" w.c., .50 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3030MR
3030MR Range 0-30" w.c., 1.0 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3030MRS
3030MRS Range 0-30" w.c., 1.0 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3050MR
3050MR Range 0-50" w.c., 1.0 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3050MRS
3050MRS Range 0-50" w.c., 1.0 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3100MR
3100MR Range 0-100" w.c., 2.0 minor divisions.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 3100MRS
3100MRS Range 0-100" w.c., 2.0 minor divisions.
Liên hệ
Phụ kiện A-600
A-600 R/C snubber (recommended for inductive loads like a solenoid or contactor).
Liên hệ
Phụ kiện A-298
A-298 Flat aluminum bracket for flush mounting
Liên hệ
Phụ kiện A-370
A-370 Flush mount bracket
Liên hệ
Phụ kiện A-320-B1
A-320-B1 Weatherproof enclosure, ABS
Tài liệu tham khảo
Tiêu đề Link download
Bộ đo áp suất Series 3000MR/3000MRS Bộ đo áp suất Series 3000MR/3000MRS
Series 3000MR/3000MRS Catalog Page Series 3000MR/3000MRS Catalog Page
Yêu cầu báo giá
Hãy nhập chi tiết thông tin về sản phẩm như tên, kích thước, vật liệu, màu sắc... các yêu cầu đặc điểm kỹ thuật khác để nhận báo giá chính xác.
1 điểm 2 điểm 3 điểm 4 điểm 5 điểm
0
Hiện chưa có đánh giá nào
5 sao 0%
4 sao 0%
3 sao 0%
2 sao 0%
1 sao 0%
Câu hỏi về sản phẩm
Hãy đặt câu hỏi để chúng tôi có thể hỗ trợ bạn tốt hơn, xin chân thành cảm ơn.
Lượt đánh giá
Câu hỏi
THÔNG TIN HỖ TRỢ
Nhân viên tư vấn:
- Miền Bắc: Lê Tố hơn
  + Điện thoại: 0916 557 639
  + Email: hon@vietphat.com
 
- Miền Trung: Dương Thế Tri
  + Điện thoại: 0964 722 319
  + Email: tri@vietphat.com
 
- Miền Nam: Nguyễn Thị Ái Thu
  + Điện thoại: 0901 318 479
  + Email: thu@vietphat.com
 
Tổng đài hỗ trợ chung:
   + Điện thoại: 02871 077 078
   + Email: sales@vietphat.com
TIN TỨC LIÊN QUAN
Sản phẩm liên quan
Yêu cầu báo giá