× Kiểm tra đơn hàng

Series 629HLP

  • Thương hiệu:
  • Sản xuất tại:
    Mỹ
  • Mã HH:
  • Đơn vị tính:
    Cái
Tổng quan về sản phẩm
High Accuracy, IP65 Enclosure
Differential Pressure Transmitters
 
 
Features
  • Rugged, versatile, high accuracy device
  • For liquid or gas systems requiring precise measurements
  • Provide excellent response and reliability
  • Suitable for static and dynamic measurements
  • Converts pressure changes into 4 to 20 mA or 0 to 10 VDC output
  • Compact, lightweight, capable to be installed in any arrangement making installation very simple
  • Capable to handle up to 360 psi (25 BAR)
Product Applications
  • Heat exchangers
  • Fan coils/air handlers
  • Core testing applications
  • Hydraulic systems
  • High line pressures/low DP
  • Pumps
  • Commercial/industrial processes
  • Sanitary process
Specifications
  • Service: Compatible gases or liquids.
  • Wetted Material: 304 SS, EPDM, silicone grease, alumina ceramic; optional 3-way valve: brass, copper, nylon, HNBR, FKM, NBR.
  • Housing Material: ABS.
  • Enclosure Rating: IP65.
  • Accuracy: ±1% from -5 to 60°C (23 to 140°F).
  • Stability: ±1% FS/year.
  • Temperature Limits: Ambient: -10 to 60°C (14 to 122°F); Process: -10 to 80°C (14 to 176°F).
  • Relative Humidity: 10% to 90% non-condensing.
  • Installation Position: Not position sensitive.
  • Over Pressure : 5 bars for 0 to 1 bar and 0 to 2.5 bar ranges, 12 bars for 0 to 4 bar and 0 to 6 bar ranges; 70 psi for 0 to 15 psi and 0 to 30 psi ranges, 174 psi for 0 to 60 psi and 0 to 90 psi ranges.
  • Burst Pressure: 8 bars for 0 to 1 bar and 0 to 2.5 bar ranges,18 bars for 0 to 4 bar and 0 to 6 bar ranges; 115 psi for 0 to 15 psi and 0 to 30 psi ranges, 260 psi for 0 to 60 and 0 to 90 psi ranges.
  • Static Pressure Limits: 25 bar (360 psi).
  • Output Signal: 4 to 20 mA, 0 to 10 VDC.
  • Response Time: 50 ms.
  • Rated Supply Voltage: 0 to 10 VDC Output: 12 to 36 VDC or 12 to 32 VAC (@ Max load of 2k Ω) 4 to 20mA output: 8 to 36 VDC.
  • Max Loop resistance: (Supply Voltage – 8 V) / 0.02 for 4 to 20mA output.
  • Power Consumption: Vout = 13 mA max, Iout = 24 mA max.
  • Electrical Connections: Form A DIN 43650.
  • Process Connections: Standard: 1/4" female NPT, 1/4" female BSPT; with 3-way valve option: 1/8" female NPT, 1/8" female BSPT.
  • Weight: 1 lb 4 oz (567 g).
  • Approvals: CE.
Chọn sản phẩm
Chọn Giá Tên HH Mã HH
Tài liệu tham khảo
Tiêu đề Link download
Chưa có catalogue.
Yêu cầu báo giá
Hãy nhập chi tiết thông tin về sản phẩm như tên, kích thước, vật liệu, màu sắc... các yêu cầu đặc điểm kỹ thuật khác để nhận báo giá chính xác.
1 điểm 2 điểm 3 điểm 4 điểm 5 điểm
0
Hiện chưa có đánh giá nào
5 sao 0%
4 sao 0%
3 sao 0%
2 sao 0%
1 sao 0%
Câu hỏi về sản phẩm
Hãy đặt câu hỏi để chúng tôi có thể hỗ trợ bạn tốt hơn, xin chân thành cảm ơn.
Lượt đánh giá
Câu hỏi
THÔNG TIN HỖ TRỢ
Nhân viên tư vấn:
- Miền Bắc: Lê Tố hơn
  + Điện thoại: 0916 557 639
  + Email: hon@vietphat.com
 
- Miền Trung: Dương Thế Tri
  + Điện thoại: 0964 722 319
  + Email: tri@vietphat.com
 
- Miền Nam: Nguyễn Thị Ái Thu
  + Điện thoại: 0901 318 479
  + Email: thu@vietphat.com
 
Tổng đài hỗ trợ chung:
   + Điện thoại: 02871 077 078
   + Email: sales@vietphat.com
TIN TỨC LIÊN QUAN
Sản phẩm liên quan
Yêu cầu báo giá