× Kiểm tra đơn hàng

Series 636D

  • Thương hiệu:
  • Sản xuất tại:
    Mỹ
  • Mã HH:
  • Đơn vị tính:
    Cái
Tổng quan về sản phẩm
Explosion-proof, 0.5% Accuracy
Fixed Range Differential Pressure Transmitter is used to measure pressures of liquids, gases, and vapors. This model is designed to withstand the harshest environmental conditions.
 
Features
  • NEMA 4X rated enclosure provides protection in harsh environments permitting outdoor monitoring or in areas where dust and particulate matter exists
  • Explosion-proof device for use in hazardous areas
  • Versatile, high-accuracy device for liquid or gas supports designs requiring more precise measurements in support of application
Product Applications
  • Monitoring Differential Pressure for: Oil & Gas Applications, Level Measurements in Non-Vented Liquid Tanks, Filtration Systems, Compressor Control, Process Control.
Specifications
  • Service: Compatible gases, liquids or vapors.
  • Wetted Materials: Types 316L SS.
  • Accuracy: BFSL: ±0.5% F.S. (includes linearity, hysteresis & repeatability).
  • Stability: ±1.0% F.S./yr.
  • Pressure Limits: 3 x full scale differential pressure; burst: 2500 psig.
  • Temperature Limits: Ambient Operating: -40 to 140°F (-40 to 60°C); Process Interface: -40 to 212°F (-40 to 100°C); Storage: -40 to 212°F (-40 to 100°C).
  • Compensated Temperature Range: -20 to 160°F (-29 to 71°C).
  • Thermal Effect: ±2% F.S./50°F (reference to 77°F).
  • Power Requirements: 12-30 VDC for 4-20 mA outputs; 8-14 VDC for 1-5 VDC outputs, both with reverse polarity protection.
  • Output Signal: 4 to 20 mA DC or 1-5 VDC.
  • Zero and Span Adjustments: Fixed.
  • Response Time: 20 ms.
  • Loop Resistance: 900 ohms max. @ 30 VDC for current outputs. For voltage outputs, minimum lead resistance 50k ohms.
  • Current Consumption: 4-20 mA for current output models; 3 mA for voltage output models.
  • Electrical Connections: 2 ft, 22 AWG cable; 3/4" female NPT conduit.
  • Process Connection: Two 1/2" female NPT.
  • Enclosure Rating: NEMA 4 (IP65).
  • Mounting Orientation: ±0.05 psi/90° rotation from horizontal.
  • Weight: 1.8 lb (0.82 kg).
  • Agency Approvals: CSA approved explosion-proof for Class I, Division 1, Groups B, C and D; Class II, Groups E, F, and G; Class III.
Chọn sản phẩm
Chọn Giá Tên HH Mã HH
Liên hệ
Cảm biến chênh áp 636D-0
636D-0
Liên hệ
Cảm biến chênh áp 636D-0-LP
636D-0-LP
Liên hệ
Cảm biến chênh áp 636D-1
636D-1
Liên hệ
Cảm biến chênh áp 636D-1-LP
636D-1-LP
Liên hệ
Cảm biến chênh áp 636D-2
636D-2
Liên hệ
Cảm biến chênh áp 636D-2-LP
636D-2-LP
Liên hệ
Cảm biến chênh áp 636D-3
636D-3
Liên hệ
Cảm biến chênh áp 636D-3-LP
636D-3-LP
Liên hệ
Cảm biến chênh áp 636D-4
636D-4
Liên hệ
Cảm biến chênh áp 636D-4-LP
636D-4-LP
Liên hệ
Cảm biến chênh áp 636D-5
636D-5
Liên hệ
Cảm biến chênh áp 636D-5-LP
636D-5-LP
Liên hệ
Cảm biến chênh áp 636D-6
636D-6
Liên hệ
Cảm biến chênh áp 636D-6-LP
636D-6-LP
Liên hệ
Cảm biến chênh áp 636D-7
636D-7
Liên hệ
Cảm biến chênh áp 636D-7-LP
636D-7-LP
Liên hệ
Cảm biến chênh áp 636D-8
636D-8
Liên hệ
Cảm biến chênh áp 636D-8-LP
636D-8-LP
Liên hệ
Phụ kiện NISTCAL-PT1
NISTCAL-PT1
Tài liệu tham khảo
Tiêu đề Link download
Series 636D Catalog Page Series 636D Catalog Page
Yêu cầu báo giá
Hãy nhập chi tiết thông tin về sản phẩm như tên, kích thước, vật liệu, màu sắc... các yêu cầu đặc điểm kỹ thuật khác để nhận báo giá chính xác.
1 điểm 2 điểm 3 điểm 4 điểm 5 điểm
0
Hiện chưa có đánh giá nào
5 sao 0%
4 sao 0%
3 sao 0%
2 sao 0%
1 sao 0%
Câu hỏi về sản phẩm
Hãy đặt câu hỏi để chúng tôi có thể hỗ trợ bạn tốt hơn, xin chân thành cảm ơn.
Lượt đánh giá
Câu hỏi
THÔNG TIN HỖ TRỢ
Nhân viên tư vấn:
- Miền Bắc: Lê Tố hơn
  + Điện thoại: 0916 557 639
  + Email: hon@vietphat.com
 
- Miền Trung: Dương Thế Tri
  + Điện thoại: 0964 722 319
  + Email: tri@vietphat.com
 
- Miền Nam: Nguyễn Thị Ái Thu
  + Điện thoại: 0901 318 479
  + Email: thu@vietphat.com
 
Tổng đài hỗ trợ chung:
   + Điện thoại: 02871 077 078
   + Email: sales@vietphat.com
TIN TỨC LIÊN QUAN
Sản phẩm liên quan
Yêu cầu báo giá