× Kiểm tra đơn hàng

Series AT22000

  • Thương hiệu:
  • Sản xuất tại:
    Mỹ
  • Mã HH:
  • Đơn vị tính:
    Cái
Tổng quan về sản phẩm
Flame-Proof Enclosure, Accurate within 2%
Approved Series 2000 Magnehelic® Differential Pressure Gage can indicate positive, negative or differential pressures. Applications include filter resistance, furnace draft, and liquid levels with bubbler systems.
 
Features
  • ATEX housing provides all the capabilities and value of the Magnehelic® in a flame & explosion proof enclosure
  • Quick response to pressure changes means no delay in assessing critical situations
  • Durable and rugged housing and high-quality components combined provides long-service life and minimized down-time
  • High impact strength and high temperature rated for applications where hazardous environments exist
Product Applications
  • Fan and blower pressures
  • Filter resistance
  • Air velocity
  • Furnace draft
  • Liquid levels with bubbler systems
  • Pressure in fluid amplifier or fluidic systems
Specifications
  • Service: Air and non-combustible, compatible gases.
  • Wetted Materials: Consult factory.
  • Magnehelic® Housing: Die cast aluminum case & bezel with acrylic cover; Exterior finish is coated gray to withstand 168 hour salt spray corrosion test.
  • Accuracy: ±2% of FS (±3% on -0, -100PA, -125PA, -10MM and ±4% on -00, -60PA, -6MM ranges), throughout range at 70°F (21.1°C).
  • Pressure Limits: -20 in Hg to 15 psig (-0.677 bar to 1.034 bar); MP option; 35 psig (2.41 bar), HP option; 80 psig (5.52 bar).
  • Overpressure: Relief plug opens at approximately 25 psig (1.72 bar), standard gages only. See overpressure protection note on Magnehelic® Gage catalog page.
  • Temperature Limits: 20 to 140°F (-6.67 to 60°C); Low temperature option: -20°F (-28.8°C); (Note: Product temperature limits are less than case limits).
  • Mounting Orientation: Diaphragm in vertical position.
  • Enclosure Rating: IP66. IP65 with option OPV, overpressure relief valve.
  • Housing material: Aluminum.
  • Finishing: Texture epoxy coat RAL7038.
  • Pressure Connections: 1/8" NPT female brass (SS optional). In presence of acetylene it is necessary to use SS.
  • Weight: 8.6 lb (3.9 kg).
  • ATEX Certificate: BVI 14ATEX0072.
  • Agency Approvals: ATEX Compliant CE 1370 Ex II 2G Ex d IIC T6 Gb / II 2D Ex tb IIIC T85°C Db, -60°C=Tamb=+60°C IECEx Compliant: Ex d IIC T6 Gb / Ex tb IIIC T85°C Db
Chọn sản phẩm
Chọn Giá Tên HH Mã HH Mô Tả
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-00N
2000-00N Range .05-0-.20" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-00
2000-00 Range 0-.25" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-0
2000-0 Range 0-.5" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2001
2001 Range 0-1" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2002
2002 Range 0-2" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2003
2003 Range 0-3" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2004
2004 Range 0-4" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2005
2005 Range 0-5" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2006
2006 Range 0-6" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2008
2008 Range 0-8" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2010
2010 Range 0-10" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2012
2012 Range 0-12" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2015
2015 Range 0-15" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2020
2020 Range 0-20" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2025
2025 Range 0-25" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2030
2030 Range 0-30" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2040
2040 Range 0-40" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2050
2050 Range 0-50" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2060
2060 Range 0-60" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2080
2080 Range 0-80" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2100
2100 Range 0-100" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2120
2120 Range 0-120" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2150
2150 Range 0-150" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2160
2160 Range 0-160" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2180
2180 Range 0-180" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2250
2250 Range 0-250" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2300-00
2300-00 Range 0.125-0-0.125" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2300-0
2300-0 Range 0.25-0-0.25" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2301
2301 Range 0.5-0-0.5" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2304
2304 Range 2-0-2" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2310
2310 Range 5-0-5" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2320
2320 Range 10-0-10" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2330
2330 Range 15-0-15" w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-00D
2000-00D Range 0-0.25" w.c. & 0-62 Pa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-0D
2000-0D Range 0-0.5" w.c. & 0-125 Pa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2001D
2001D Range 0-1" w.c. & 0-250 Pa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2002D
2002D Range 0-2" w.c. & 0-500 Pa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2003D
2003D Range 0-3" w.c. & 0-750 Pa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2004D
2004D Range 0-4" w.c. & 0-1 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2005D
2005D Range 0-5" w.c. & 0-1.25 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2006D
2006D Range 0-8" w.c. & 0-2 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2008D
2008D Range 0-10" w.c. & 0-2.5 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2010D
2010D Range 0-10" w.c. & 0-2.5 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2015D
2015D Range 0-15" w.c. & 0-3.7 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2020D
2020D Range 0-20" w.c. & 0-5 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2025D
2025D Range 0-25" w.c. & 0-5.2 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2050D
2050D Range 0-50" w.c. & 0-12.4 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2060D
2060D Range 0-60" w.c. & 0-15 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-00AV
2000-00AV Range 0-0.25" w.c. & 0-2000 fpm
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-0AV
2000-0AV Range 0-0.5" w.c. & 0-2800 fpm
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2001AV
2001AV Range 0-1" w.c. & 0-4000 fpm
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2002AV
2002AV Range 0-2" w.c. & 0-5600 fpm
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2005AV
2005AV Range 0-5" w.c. & 0-8800 fpm
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2010AV
2010AV Range 0-10" w.c. & 0-12500 fpm
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2201
2201 Range 0-1 psid
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2202
2202 Range 0-2 psid
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2203
2203 Range 0-3 psid
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2204
2204 Range 0-4 psid
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2205
2205 Range 0-5 psid
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2210
2210 Range 0-10 psid
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2215
2215 Range 0-15 psid
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2220
2220 Range 0-20 psid
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2230
2230 Range 0-30 psid
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-6MM
2000-6MM Range 0-6 mm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-10MM
2000-10MM Range 0-10 mm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-15MM
2000-15MM Range 0-15 mm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-25MM
2000-25MM Range 0-25 mm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-30MM
2000-30MM Range 0-30 mm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-50MM
2000-50MM Range 0-50 mm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-80MM
2000-80MM Range 0-80 mm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-100MM
2000-100MM Range 0-100 mm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-125MM
2000-125MM Range 0-125 mm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-150MM
2000-150MM Range 0-150 mm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-200MM
2000-200MM Range 0-200 mm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-250MM
2000-250MM Range 0-250 mm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-300MM
2000-300MM Range 0-300 mm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2300-6MM
2300-6MM Range 3-0-3 mm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2300-10MM
2300-10MM Range 5-0-5 mm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2300-20MM
2300-20MM Range 10-0-10 mm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-15CM
2000-15CM Range 0-15 cm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-20CM
2000-20CM Range 0-20 cm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-25CM
2000-25CM Range 0-25 cm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-50CM
2000-50CM Range 0-50 cm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-80CM
2000-80CM Range 0-80 cm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-100CM
2000-100CM Range 0-100 cm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-150CM
2000-150CM Range 0-150 cm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-200CM
2000-200CM Range 0-200 cm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-250CM
2000-250CM Range 0-250 cm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-300CM
2000-300CM Range 0-300 cm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2300-4CM
2300-4CM Range 2-0-2 cm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2300-10CM
2300-10CM Range 5-0-5 cm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2300-30CM
2300-30CM Range 15-0-15 cm w.c.
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-60NPA
2000-60NPA Range 10-0-50 Pa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-60PA
2000-60PA Range 0-60 Pa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-100PA
2000-100PA Range 0-100 Pa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-125PA
2000-125PA Range 0-125 Pa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-250PA
2000-250PA Range 0-250 Pa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-300PA
2000-300PA Range 0-300 Pa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-500PA
2000-500PA Range 0-500 Pa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-750PA
2000-750PA Range 0-750 Pa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-1000PA
2000-1000PA Range 0-100 x 10 Pa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2300-60PA
2300-60PA Range 30-0-30 Pa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2300-100PA
2300-100PA Range 50-0-50 Pa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2300-120PA
2300-120PA Range 60-0-60 Pa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2300-200PA
2300-200PA Range 100-0-100 Pa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2300-250PA
2300-250PA Range 125-0-125 Pa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2300-300PA
2300-300PA Range 150-0-150 Pa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2300-500PA
2300-500PA Range 250-0-250 Pa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2300-1000PA
2300-1000PA Range 500-0-500 Pa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-0.5KPA
2000-0.5KPA Range 0-0.5 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-1KPA
2000-1KPA Range 0-1 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-1.5KPA
2000-1.5KPA Range 0-1.5 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-2KPA
2000-2KPA Range 0-2 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-2.5KPA
2000-2.5KPA Range 0-2.5 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-3KPA
2000-3KPA Range 0-3 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-4KPA
2000-4KPA Range 0-4 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-5KPA
2000-5KPA Range 0-5 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-6KPA
2000-6KPA Range 0-6 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-8KPA
2000-8KPA Range 0-8 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-10KPA
2000-10KPA Range 0-10 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-15KPA
2000-15KPA Range 0-15 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-20KPA
2000-20KPA Range 0-20 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-25KPA
2000-25KPA Range 0-25 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2000-30KPA
2000-30KPA Range 0-30 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2300-1KPA
2300-1KPA Range 0.5-0-0.5 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2300-2KPA
2300-2KPA Range 1-0-1 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2300-2.5KPA
2300-2.5KPA Range 1.25-0-1.25 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2300-3KPA
2300-3KPA Range 1.5-0-1.5 kPa
Liên hệ
Bộ đo áp suất 2302
2302 Range 1-0-1" w.c.
Tài liệu tham khảo
Tiêu đề Link download
Series AT22000 Catalog Page Series AT22000 Catalog Page
Yêu cầu báo giá
Hãy nhập chi tiết thông tin về sản phẩm như tên, kích thước, vật liệu, màu sắc... các yêu cầu đặc điểm kỹ thuật khác để nhận báo giá chính xác.
1 điểm 2 điểm 3 điểm 4 điểm 5 điểm
0
Hiện chưa có đánh giá nào
5 sao 0%
4 sao 0%
3 sao 0%
2 sao 0%
1 sao 0%
Câu hỏi về sản phẩm
Hãy đặt câu hỏi để chúng tôi có thể hỗ trợ bạn tốt hơn, xin chân thành cảm ơn.
Lượt đánh giá
Câu hỏi
THÔNG TIN HỖ TRỢ
Nhân viên tư vấn:
- Miền Bắc: Lê Tố hơn
  + Điện thoại: 0916 557 639
  + Email: hon@vietphat.com
 
- Miền Trung: Dương Thế Tri
  + Điện thoại: 0964 722 319
  + Email: tri@vietphat.com
 
- Miền Nam: Nguyễn Thị Ái Thu
  + Điện thoại: 0901 318 479
  + Email: thu@vietphat.com
 
Tổng đài hỗ trợ chung:
   + Điện thoại: 02871 077 078
   + Email: sales@vietphat.com
TIN TỨC LIÊN QUAN
Sản phẩm liên quan
Yêu cầu báo giá