× Kiểm tra đơn hàng

Series DHII

  • Thương hiệu:
  • Sản xuất tại:
    Mỹ
  • Mã HH:
  • Đơn vị tính:
    Cái
Tổng quan về sản phẩm
NEMA 4 (IP66) Housing with Large, Bright LCD, Square Root Output for Flow
Digihelic® II Differential Pressure Controller combines the 2 SPDT control relays, 4-20 mA process output and Modbus communications with a large, brightly backlit 4 digit LCD display.
 
Features
  • NEMA 4 housing enables a range of uses both outdoors or indoors where water is present
  • Large backlight LCD display provides local reading from a distance
  • Detachable terminal blocks reduce wiring difficulties saving installation time
Product Applications
  • Air Handlers
  • Clean Rooms
Specifications
  • Service: Air and non-combustible, compatible gases.
  • Wetted Materials: Consult factory.
  • Housing Material: Aluminum, glass.
  • Accuracy: ±0.5% at 77°F (25°C) including hysteresis and repeatability (after 1 hour warmup).
  • Stability: < ±1% per year.
  • Pressure Limits: Ranges ≤ 2.5 in w.c. = 2 psi; 5": 5 psi; 10": 5 psi; 25": 5 psi; 50": 5 psi, 100": 9 psi.
  • Temperature Limits: 32 to 140°F (0 to 60°C).
  • Compensated Temperature Limits: 32 to 140°F (0 to 60°C).
  • Thermal Effects: 0.020%/°F (0.036/°C) from 77°F (25°C).
  • Power Requirements: High voltage power = 100 to 240 VAC, 50 to 400 Hz or 132 to 240 VDC; Low voltage power = 24 VDC ±20%.
  • Power Consumption: Low voltage power = 24 VDC - 130 mA max; High voltage power = 100 to 240 VAC, 132 to 240 VDC - 7 VA max.
  • Output Signal: 4-20 mA DC into 900 Ω max.
  • Zero & Span Adjustments: Accessible via menus.
  • Response Time: 250 ms (dampening set to 1).
  • Display: 4 digit backlit LCD 0.6" height. LED indicators for set point and alarm status.
  • Electrical Connections: Euro type removable terminal blocks with watertight conduit fittings for 1/2" watertight conduit.
  • Process Connections: 1/8" female NPT.
  • Enclosure Rating: Designed to meet NEMA 4 (IP66).
  • Mounting Orientation: Mount unit in horizontal plane.
  • Weight: 2 lb 10 oz (1.19 kg).
  • Serial Communications: Modbus® RTU, RS485, 9600 Baud.
  • Agency Approvals: CE, UL.
SWITCH SPECIFICATIONS
  • Switch Type: 2 SPDT relays.
  • Electrical Rating: 8 amps at 240 VAC resistive.
  • Set Point Adjustment: Adjustable via keypad on face.
Chọn sản phẩm
Chọn Giá Tên HH Mã HH Mô Tả
Liên hệ
Bộ điều khiển DHII-002
DHII-002 Selectable engineering units: .2500" w.c., 6.350 mm w.c., 0.635 cm w.c., 0.467 mm Hg, 0.623 mbar, 62.28 Pa, 0.623 hPa, 0.114 oz/in².
Liên hệ
Bộ điều khiển DHII-004
DHII-004 Selectable engineering units: 1.000" w.c., 25.40 mm w.c., 1.868 mm Hg, 2.491 mbar, 249.1 Pa, 0.249 kPa, 2.491 hPa, 0.578 oz/in².
Liên hệ
Bộ điều khiển DHII-006
DHII-006 Selectable engineering units: 5.000" w.c., .4167 ft w.c., 127.0 mm w.c., 12.70 cm w.c., .1806 psi, .3678" Hg, 9.342 mm Hg, 12.45 mbar, 1245 Pa, 1.245 kPa, 12.45 hPa, 2.890 oz/in²
Liên hệ
Bộ điều khiển DHII-007
DHII-007 Selectable engineering units: 10.00" w.c., .8333 ft w.c., 254.0 mm w.c., 25.40 cm w.c., .3613 psi, .7356" Hg, 18.68 mm Hg, 24.91 mbar, 2491 Pa, 2.491 kPa, 24.91 hPa, 5.780 oz/in².
Liên hệ
Bộ điều khiển DHII-008
DHII-008 Selectable engineering units: 25.00" w.c., 2.083 ft w.c., 635.0 mm w.c., 63.50 cm w.c., .9032 psi, 1.839" Hg, 46.71 mm Hg, 62.27 mbar, 6227 Pa, 6.227 kPa, 62.27 hPa, 14.45 oz/in².
Liên hệ
Bộ điều khiển DHII-009
DHII-009 Selectable engineering units: 50.00" w.c., 4.167 ft w.c., 1270 mm w.c., 127.0 cm w.c., 1.806 psi, 3.678" Hg, 93.42 mm Hg, 124.5 mbar, 12.45 kPa, 124.5 hPa, 28.90 oz/in².
Liên hệ
Bộ điều khiến DHII-010
DHII-010 Selectable engineering units: 100.0" w.c., 8.333 ft w.c., 2540 mm w.c., 254.0 cm w.c., 3.613 psi, 7.356" Hg, 186.8 mm Hg, 249.1 mbar, 24.91 kPa, 249.1 hPa, 57.80 oz/in².
Liên hệ
Bộ điều khiển DHII-012
DHII-012 Range 0-25-0-0.25" w.c.
Liên hệ
Bộ điều khiển DHII-014
DHII-014 Range 1.0-0-1.0" w.c.
Liên hệ
Bộ điều khiển DHII-015
DHII-015 Range 2.5-0-2.5" w.c.
Liên hệ
Bộ điều khiển DHII-016
DHII-016 Range 5-0-5" w.c.
Liên hệ
Bộ điều khiển DHII-017
DHII-017 Range 10-0-10" w.c.
Liên hệ
Phụ kiện A-438
A-438 Surface mounting bracket.
Liên hệ
Phụ kiện MN-1
MN-1 Mini-Node™ RS-485 to USB converter.
Liên hệ
Phụ kiện DIGIHELIC LINKS
DIGIHELIC LINKS Communication software CD.
Liên hệ
Phụ kiện A-489
A-489 4" 303 SS straight static pressure tip with flange.
Liên hệ
Phụ kiện A-301
A-301 Static pressure tip, for 1/4" metal tubing connection.
Liên hệ
Phụ kiện A-302
A-302 Static pressure tip, for 3/16" and 1/8" ID plastic or rubber tubing.
Liên hệ
Phụ kiện A-302F-A
A-302F-A 303 SS Static pressure tip with mounting flange, for 3/16" I.D. rubber or plastic tubing. 4" insertion depth, includes mounting screws
Tài liệu tham khảo
Tiêu đề Link download
Series DHII Catalog Page Series DHII Catalog Page
Yêu cầu báo giá
Hãy nhập chi tiết thông tin về sản phẩm như tên, kích thước, vật liệu, màu sắc... các yêu cầu đặc điểm kỹ thuật khác để nhận báo giá chính xác.
1 điểm 2 điểm 3 điểm 4 điểm 5 điểm
0
Hiện chưa có đánh giá nào
5 sao 0%
4 sao 0%
3 sao 0%
2 sao 0%
1 sao 0%
Câu hỏi về sản phẩm
Hãy đặt câu hỏi để chúng tôi có thể hỗ trợ bạn tốt hơn, xin chân thành cảm ơn.
Lượt đánh giá
Câu hỏi
THÔNG TIN HỖ TRỢ
Nhân viên tư vấn:
- Miền Bắc: Lê Tố hơn
  + Điện thoại: 0916 557 639
  + Email: hon@vietphat.com
 
- Miền Trung: Dương Thế Tri
  + Điện thoại: 0964 722 319
  + Email: tri@vietphat.com
 
- Miền Nam: Nguyễn Thị Ái Thu
  + Điện thoại: 0901 318 479
  + Email: thu@vietphat.com
 
Tổng đài hỗ trợ chung:
   + Điện thoại: 02871 077 078
   + Email: sales@vietphat.com
TIN TỨC LIÊN QUAN
Sản phẩm liên quan
Yêu cầu báo giá