× Kiểm tra đơn hàng

Tạo mã sản phẩm

MÃ SẢN PHẨM LỌC

A B - DÀI / RỘNG / SÂU - C D E F G H I

Diễn giải:

A: Dòng sản phẩm

  • R: Rolls
  • P: Pre Filter
  • M: Medium Filters
  • H: Hepa Filter
  • U: Ulpa Filter
  • CT: Cartridge Filter
  • C: Carbon Filter

B: Tên sản phẩm

  • 1: PreWash
  • 2: PrePanel
  • 3: PrePleat
  • 4: PreMesh
  • 5: PreAir
  • 6: PrePE
  • 7: PreNy
  • 8 PrePak

B: Tên sản phẩm

  • 1: FinePak
  • 2. FineCel I
  • 3: Fine Cel II

B: Tên sản phẩm

  • 1: PreCarb RO
  • 2: PreCarb WA
  • 3: PreCarb PA
  • 4: PreCarb PL
  • 5: PreCarb PAD

 

B: Tên sản phẩm

  • 1: HepaCel I
  • 2: HepaCel II

 

B: Tên sản phẩm

  • 1: Cartridge (Tròn rõng 2 đầu)
  • 2: Cartridge (Tròn bích 1 đầu)

B: Tên sản phẩm

  • 1: PreRolls
  • 2: PreRolls F
  • 3: PreRolls P

C: Hiệu suất

  • 1: G1
  • 2: G2
  • 3: G3
  • 4: G4
  • 5: M5
  • 6: M6
  • 7: F7
  • 8: F8
  • 9: F9
  • 10: H10
  • 11: H11
  • 12: H12
  • 13: H13
  • 14: H14
  • 15: U15
  • 16: U16

D: Loại khung

  • N: Không khung
  • A: Nhôm đút.
  • B: Nhôm dập.
  • C: Tole tráng kẽm.
  • D: Inox 201.
  • E: Inox 304.
  • F: Inox 316.
  • G: Nhựa ABS.
  • H: Giấy.
  • I: Gỗ.

E: Gasket (Neoprene)

  • 0: Không ron.
  • 1: Gió vào.
  • 2: Gió ra.
  • 3: Hai mặt.

F: Lưới bảo vệ

  • N: Không có lưới bảo vệ
  • EG: Mặt gió vào (GI)
  • LG: Mặt gió ra (GI)
  • BG: Hai mặt (GI)
  • EA: Mặt gió vào (Al)
  • LA: Mặt gió ra (Al)
  • BA: Hai mặt (Al)
  • ES: Mặt gió vào (304)
  • LS: Mặt gió ra (304)
  • BS: Hai mặt  (304)

G: Nhiệt độ

  • 1: 40°C
  • 2: 49°C
  • 3: 65°C
  • 4: 66°C
  • 5: 70°C
  • 6: 93°C
  • 7: 100°C
  • 8: 120°C
  • 9: 180°C
  • 10: 260°C
  • 11: 300°C

H: Vật liệu lọc

  • S: Sợi tổng hợp.
  • F: Sợi thủy tinh.
  • A: Nhôm.
  • S: Inox 304.
  • P: Polyester 100%.
  • PW: Polyester Chống thấm.
  • PS: Polyester Chống tĩnh điện.
  • N: Nylon
  • W: Giấy gỗ
  • CR: Carbon dầy 3mm
  • CF: Carbon dầy 5mm
  • CT: Carbon dầy 10mm

I: Số lớp

  • 0: 0 lớp.
  • 1: 1 lớp.
  • 2: 2 lớp.
  • 3: 3 lớp.
  • 4: 4 lớp.
  • 5: 5 lớp.
  • 6: 6 lớp.
  • 7: 7 lớp.
  • 8: 8 lớp.
  • 9: 9 lớp.

I: Lưu lượng

  • HC: Lưu lượng cao.
  • SC: Lưu lượng thường.

I: Loại Header

  • NH: None Header.
  • SH: Single Header.
  • DH: Double Header.

 

MÃ SẢN PHẨM HỘP LỌC

A B - DÀI / RỘNG / SÂU - C D E F

Diễn giải:

A: Dòng sản phẩm

  • B: Box Filters
  • FFU: Fan Filter Unit

B: Tên sản phẩm

  • 1: PreBox.
  • 2: FineBox
  • 3: HepaBox
  • 4: BoxPF
  • 5: BoxPFH

C: Loại khung

  • A: Tole sơn tĩnh điện.
  • B: Nhôm dập.
  • C: Tole tráng kẽm.
  • D: Inox 201.
  • E: Inox 304.
  • F: Inox 316.

D: Mặt nạ soi lỗ

  • 1: Tole sơn tĩnh điện.
  • 2: Nhôm dập.
  • 3: Tole tráng kẽm.
  • 4: Inox 201.
  • 5: Inox 304.
  • 6: Inox 316.

E: Hướng thay lọc

  • U: Thay lọc trên trần.
  • D: Thay lọc dưới trần.

F: Cổ gió

  • 0: Không cổ gió
  • 1: ĐK: 250mm
  • 2: 350mm
Tin liên quan
Yêu cầu gọi lại