× Kiểm tra đơn hàng

VariCel 2+ SC (Standard Capacity)

  • Thương hiệu:
  • Sản xuất tại:
    Malaysia
  • Mã HH:
  • Đơn vị tính:
    Cái
Tổng quan về sản phẩm
Giới thiệu:
- Sản phẩm dử dụng công nghệ xếp nếp ấn tượng của AAF để tối đa hóa hiệu với năng lượng và sức đề kháng thấp
- Varicel 2+ SC có độ bền cơ học cao với sức đề kháng thấp, giúp tiết kiệm chi phí vận hành cho hệ thống
- Có thể hoạt động với hiệu suất ổn định trong môi trường có lượng không khí thay đổi, luồng khí hỗn loạn và độ ẩm cao
- Sử dụng công nghệ Impress giúp tối đa hóa khả năng giữ bụi (DHC) và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm
- Vật liệu cung cấp một công suất cao giúp tổng chi phí hoạt động đạt mức thấp nhất
- Có kích thước nhẹ, dễ dàng xử lý và lắp đặt
- Thiết kế mỏng giúp giảm đáng kể chi phí vận chuyển, lưu trữ và sử dụng
- Đáp ứng được chứng nhận LEED với hiệu quả MERV 13
 
Đặc điểm kỹ thuật:
* Tiêu chuẩn EN779: M6 - F9
* Tiêu chuẩn ASHRAE 52.2: MERV 11 - 15
* Độ sâu tấm lọc (mm): 95
* Chất liệu: Sợi tổng hợp
* Chất liệu khung: Nhựa
* Kiểu phân tách: Dập nổi
* Kích thước theo yêu cầu: Có
* Khả năng kháng khuẩn: Không
* Loại Header: Một hoặc không có Header
* Độ chênh áp khuyến nghị thay thế: 375 Pa
* Nhiệt độ hoạt động tối đa: 66°C
* Chứng nhận lọc khí: UL900, ULC-S111
 
Thông số kỹ thuật:

Part Number

Nominal Size Inches

(W x H x D)

Actual Size mm

(W x H x D)

Header Type

Rated Airflow

(CMH)

Rated Initial Resistance

(Pa)

M6 / MERV 11

T3102036-601

12 x 24 x 4

289 x 594 x 95

None

1,700

70

T3102036-606

20 x 24 x 4

492 x 594 x 95

2,800

T3102036-608

24 x 24 x 4

594 x 594 x 95

3,400

T3101951-601

12 x 24 x 4

289 x 594 x 95

Single

1,700

87

T3101951-606

20 x 24 x 4

492 x 594 x 95

2,800

T3101951-608

24 x 24 x 4

594 x 594 x 95

3,400

F8 / MERV 14

T3102036-801

12 x 24 x 4

289 x 594 x 95

None

1,700

120

T3102036-806

20 x 24 x 4

492 x 594 x 95

2,800

T3102036-808

24 x 24 x 4

594 x 594 x 95

3,400

T3101951-801

12 x 24 x 4

289 x 594 x 95

Single

1,700

137

T3101951-806

20 x 24 x 4

492 x 594 x 95

2,800

T3101951-808

24 x 24 x 4

594 x 594 x 95

3,400

F9 / MERV 15

T3102036-901

12 x 24 x 4

289 x 594 x 95

None

1,700

144

T3102036-906

20 x 24 x 4

492 x 594 x 95

2,800

T3102036-908

24 x 24 x 4

594 x 594 x 95

3,400

T3101951-901

12 x 24 x 4

289 x 594 x 95

Single

1,700

162

T3101951-906

20 x 24 x 4

492 x 594 x 95

2,800

T3101951-908

24 x 24 x 4

594 x 594 x 95

3,400

Chọn sản phẩm
Chọn Tên HH Mã HH EN779 Kích Thước Loại Header Lưu Lượng Áp Đầu Giá
Varicel 2+ SC M6 (No) 289 x 594 x 95mm
T3102036-061 M6 289x594x95mm None 1,700 CMH 70 Pa Liên hệ
Varicel 2+ SC M6 (No) 492 x 594 x 95mm
T3102036-606 M6 492 x 594 x 95mm None 2,800 CMH 70 Pa Liên hệ
Varicel 2+ SC M6 (No) 594 x 594 x 95mm
T3102036-608 M6 594x594x95mm None 3,400 CMH 70 Pa Liên hệ
Varicel 2+ SC M6 (Si) 289 x 594 x 95mm
T3101951-601 M6 289x594x95mm Single 1,700 CMH 87 Pa Liên hệ
Varicel 2+ SC M6 (Si) 492 x 594 x 95mm
T3101951-606 M6 492x594x95mm Single 2,800 CMH 87 Pa Liên hệ
Varicel 2+ SC M6 (Si) 594 x 594 x 95mm
T3101951-608 M6 594x594x95mm Single 3,400 CMH 87 Pa Liên hệ
Varicel 2+ SC F8 (No) 289 x 594 x 95mm
T3102036-801 F8 289x594x95mm None 1,700 CMH 120 Pa Liên hệ
Varicel 2+ SC F8 (No) 492 x 594 x 95mm
T3102036-806 F8 492x594x95mm None 2,800 CMH 120 Pa Liên hệ
Varicel 2+ SC F8 (No) 594 x 594 x 95mm
T3102036-808 F8 594x594x95mm None 3,400 CMH 120 Pa Liên hệ
Varicel 2+ SC F8 (Si) 289 x 594 x 95mm
T3101951-801 F8 289x594x95mm Single 1,700 CMH 137 Pa Liên hệ
Varicel 2+ SC F8 (Si) 492 x 594 x 95mm
T3101951-806 F8 492x594x95mm Single 2,800 CMH 137 Pa Liên hệ
Varicel 2+ SC F8 (Si) 594 x 594 x 95mm
T3101951-808 F8 594x594x95mm Single 3,400 CMH 137 Pa Liên hệ
Varicel 2+ SC F9 (No) 289 x 594 x 95mm
T3102036-901 F9 289x594x95mm None 1,700 CMH 144 Pa Liên hệ
Varicel 2+ SC F9 (No) 492 x 594 x 95mm
T3102036-906 F9 492x594x95mm None 2,800 CMH 144 Pa Liên hệ
Varicel 2+ SC F9 (No) 594 x 594 x 95mm
T3102036-908 F9 594x594x95mm None 3,400 CMH 144 Pa Liên hệ
Varicel 2+ SC F9 (Si) 289 x 594 x 95mm
T3101951-901 F9 289x594x95mm Single 1,700 CMH 162 Pa Liên hệ
Varicel 2+ SC F9 (Si) 492 x 594 x 95mm
T3101951-906 F9 492x594x95mm Single 2,800 CMH 162 Pa Liên hệ
Varicel 2+ SC F9 (Si) 594 x 594 x 95mm
T3101951-908 F9 594x594x95mm Single 3,400 CMH 162 Pa Liên hệ
Tài liệu tham khảo
Tiêu đề Link download
Catalogue Varicel 2+ SC Catalogue Varicel 2+ SC
1 điểm 2 điểm 3 điểm 4 điểm 5 điểm
0
Hiện chưa có đánh giá nào
5 sao 0%
4 sao 0%
3 sao 0%
2 sao 0%
1 sao 0%
Câu hỏi về sản phẩm
Hãy đặt câu hỏi để chúng tôi có thể hỗ trợ bạn tốt hơn, xin chân thành cảm ơn.
Lượt đánh giá
Câu hỏi
THÔNG TIN HỖ TRỢ
Nhân viên tư vấn:
- Miền Bắc: Lê Tố hơn
  + Điện thoại: 0916 557 639
  + Email: hon@vietphat.com
 
- Miền Trung: Dương Thế Tri
  + Điện thoại: 0964 722 319
  + Email: tri@vietphat.com
 
- Miền Nam: Nguyễn Thị Ái Thu
  + Điện thoại: 0901 318 479
  + Email: thu@vietphat.com
 
Tổng đài hỗ trợ chung:
   + Điện thoại: 02871 077 078
   + Email: sales@vietphat.com
TIN TỨC LIÊN QUAN
Sản phẩm liên quan