× Kiểm tra đơn hàng

VariCel I

  • Thương hiệu:
  • Sản xuất tại:
    Malaysia
  • Mã HH:
  • Đơn vị tính:
    Cái
Tổng quan về sản phẩm
Giới thiệu:
- Hiệu suất lọc tuyệt vời dù hoạt động trong điều kiện khó khăn
- Vật liệu lọc được bố trí với mật độ kép giúp kéo dài tuổi thọ và kháng áp ban đầu đạt mức thấp nhất
- Được dùng để cải thiện chất lượng không khí trong nhà
- Có thể lắp đặt ở khu vực ẩm ướt  hoặc tiếp xúc với độ ẩm nhờ khả năng chịu nước tốt
- Đáp ứng được chứng nhận LEED hiệu quả với MERV 13
 
Đặc điểm kỹ thuật:
* Tiêu chuẩn EN779: M6 - F9
* Tiêu chuẩn ASHRAE 52.2: MERV 11 -15
* Tiêu chuẩn ISO 16890: ePM10 65%, ePM1 50%, 70%, 80%
* Độ sâu tấm lọc (mm): 149, 292
* Chất liệu: Sợi thủy tinh
* Chất liệu khung (tiêu chuẩn): Thép mạ kẽm
* Chất liệu khung (tùy chọn): Ván dăm, MDF, ván ép
* Vật liệu phân cách: Nhôm
* Kích thước theo yêu cầu: Có
* Khả năng kháng khuẩn: Tùy chọn
* Loại Header: Một, hai hoặc không Header
* Độ chênh áp khuyến nghị thay thế: 450 Pa
* Nhiệt độ hoạt động tối đa: 120°C (SH & DH), 93°C (NH)
* Chứng nhận lọc khí: UL900
Chọn sản phẩm
Chọn Tên HH Mã HH EN779 Kích Thước Loại Header Lưu Lượng Áp Đầu Giá
VariCel® I M6 (Si) 390 x 492 x 149mm
M331-953-455 M6 390x492x149mm Single 925 CMH 40 Pa Liên hệ
VariCel® I M6 (Si) 492 x 492 x 149mm
M331-953-435 M6 492x492x149mm Single 1,150 CMH 40 Pa Liên hệ
VariCel® I M6 (Si) 289 x 594 x 149mm
M331-953-449 M6 289x594x149mm Single 850 CMH 40 Pa Liên hệ
VariCel® I M6 (Si) 492 x 594 x 149mm
M331-953-488 M6 492x594x149mm Single 1,400 CMH 40 Pa Liên hệ
VariCel® I M6 (Si) 594 x 594 x 149mm
M331-953-447 M6 594x594x149mm Single 1,700 CMH 40 Pa Liên hệ
VariCel® I M6 (Si) 390 x 619 x 149mm
M331-953-484 M6 390x619x149mm Single 1,150 CMH 40 Pa Liên hệ
VariCel® I M6 (Do) 289 x 594 x 149mm
M331-109-440 M6 289x594x149mm Double 850 CMH 40 Pa Liên hệ
VariCel® I M6 (Do) 492 x 594 x 149mm
M331-109-406 M6 492x594x149mm Double 1,400 CMH 40 Pa Liên hệ
VariCel® I M6 (Do) 594 x 594 x 149mm
M331-109-416 M6 594x594x149mm Double 1,700 CMH 40 Pa Liên hệ
VariCel® I M6 (No) 289 x 594 x 149mm
M331-009-549 M6 289x594x149mm None 850 CMH 35 Pa Liên hệ
VariCel® I M6 (No) 492 x 594 x 149mm
M331-009-588 M6 492x594x149mm None 1,400 CMH 35 Pa Liên hệ
VariCel® I M6 (No) 594 x 594 x 149mm
M331-009-547 M6 594x594x149mm None 1,700 CMH 35 Pa Liên hệ
VariCel® I M6 (Si) 390 x 492 x 292mm
M331-953-456 M6 390x492x292mm Single 1,850 CMH 100 Pa Liên hệ
VariCel® I M6 (Si) 492 x 492 x 292mm
M331-953-436 M6 492x492x292mm Single 2,300 CMH 100 Pa Liên hệ
VariCel® I M6 (Si) 289 x 594 x 292mm
M331-953-450 M6 289x594x292mm Single 1,700 CMH 100 Pa Liên hệ
VariCel® I M6 (Si) 492 x 594 x 292mm
M331-953-489 M6 492x594x292mm Single 2,800 CMH 100 Pa Liên hệ
VariCel® I M6 (Si) 594 x 594 x 292mm
M331-953-448 M6 594x594x292mm Single 3,400 CMH 100 Pa Liên hệ
VariCel® I M6 (Si) 390 x 619 x 292mm
M331-953-485 M6 390x619x292mm Single 2,300 CMH 100 Pa Liên hệ
VariCel® I M6 (Do) 289 x 594 x 292mm
M331-109-402 M6 289x594x292mm Double 1,700 CMH 100 Pa Liên hệ
VariCel® I M6 (Do) 492 x 594 x 292mm
M331-109-403 M6 492x594x292mm Double 2,800 CMH 100 Pa Liên hệ
VariCel® I M6 (Do) 594 x 594 x 292mm
M331-109-401 M6 594x594x292mm Double 3,400 CMH 100 Pa Liên hệ
VariCel® I M6 (No) 289 x 594 x 292mm
M331-009-550 M6 289x594x292mm None 1,700 CMH 80 Pa Liên hệ
VariCel® I M6 (No) 492 x 594 x 292mm
M331-009-589 M6 492x594x292mm None 2,800 CMH 80 Pa Liên hệ
VariCel® I M6 (No) 594 x 594 x 292mm
M331-009-548 M6 594x594x292mm None 3,400 CMH 80 Pa Liên hệ
VariCel® I F7 (Si) 390 x 492 x 149mm
M331-765-455 F7 390x492x149mm Single 925 CMH 75 Pa Liên hệ
VariCel® I F7 (Si) 492 x 492 x 149mm
M331-765-435 F7 492x492x149mm Single 1,150 CMH 75 Pa Liên hệ
VariCel® I F7 (Si) 289 x 594 x 149mm
M331-765-449 F7 289x594x149mm Single 850 CMH 75 Pa Liên hệ
VariCel® I F7 (Si) 492 x 594 x 149mm
M331-765-488 F7 492x594x149mm Single 850 CMH 75 Pa Liên hệ
VariCel® I F7 (Si) 594 x 594 x 149mm
M331-765-447 F7 594x594x149mm Single 1,700 CMH 75 Pa Liên hệ
VariCel® I F7 (Si) 390 x 619 x 149mm
M331-765-484 F7 390x619x149mm Single 1,150 CMH 75 Pa Liên hệ
VariCel® I F7 (Do) 289 x 594 x 149mm
M331-091-440 F7 289x594x149mm Double 850 CMH 75 Pa Liên hệ
VariCel® I F7 (Do) 492 x 594 x 149mm
M331-091-406 F7 492x594x149mm Double 1,400 CMH 75 Pa Liên hệ
VariCel® I F7 (Do) 594 x 594 x 149mm
M331-091-416 F7 594 x 594 x 149mm Double 1,700 CMH 75 Pa Liên hệ
VariCel® I F7 (No) 289 x 594 x 149mm
M331-017-549 F7 289x594x149mm None 850 CMH 60 Pa Liên hệ
VariCel® I F7 (No) 492 x 594 x 149mm
M331-017-588 F7 492x594x149mm None 1,400 CMH 60 Pa Liên hệ
VariCel® I F7 (No) 594 x 594 x 149mm
M331-017-547 F7 594x594x149mm None 1,700 CMH 60 Pa Liên hệ
VariCel® I F7 (Si) 390 x 492 x 292mm
M331--765-456 F7 390 x 492 x 292mm Single 1,850 CMH 130 Pa Liên hệ
VariCel® I F7 (Si) 492 x 492 x 292mm
M331-765-436 F7 492x492x292mm Single 2,300 CMH 130 Pa Liên hệ
VariCel® I F7 (Si) 289 x 594 x 292mm
M331-765-436 F7 289x594x292mm Single 1,700 CMH 130 Pa Liên hệ
VariCel® I F7 (Si) 492 x 594 x 292mm
M331-765-489 F7 492x594x292mm Single 2,800 CMH 130 Pa Liên hệ
VariCel® I F7 (Si) 594 x 594 x 292mm
M331-765-448 F7 594x594x292mm Single 3,400 CMH 130 Pa Liên hệ
VariCel® I F7 (Si) 390 x 619 x 292mm
M331-765-485 F7 390x619x292mm Single 2,300 CMH 130 Pa Liên hệ
VariCel® I F7 (Do) 289 x 594 x 292mm
M331-091-402 F7 289x594x292mm Double 1,700 CMH 130 Pa Liên hệ
VariCel® I F7 (Do) 492 x 594 x 292mm
M331-091-403 F7 492x594x292mm Single 2,800 CMH 130 Pa Liên hệ
VariCel® I F7 (Do) 594 x 594 x 292mm
M331-091-401 F7 594x594x292mm Single 3,400 CMH 130 Pa Liên hệ
VariCel® I F7 (No) 289 x 594 x 292mm
M331-017-550 F7 289 x 594 x 292mm None 1,700 CMH 115 Pa Liên hệ
VariCel® I F7 (No) 492 x 594 x 292mm
M331-017-589 F7 492x594x292mm None 2,800 CMH 115 Pa Liên hệ
VariCel® I F7 (No) 594 x 594 x 292mm
M331-017-548 F7 594x594x292mm None 3,400 CMH 115 Pa Liên hệ
VariCel® I F8 (Si) 390 x 492 x 149mm
M331-946-455 F8 390x492x149mm Single 925 CMH 95 Pa Liên hệ
VariCel® I F8 (Si) 492 x 492 x 149mm
M331-946-435 F8 492x492x149mm Single 1,150 CMH 95 Pa Liên hệ
VariCel® I F8 (Si) 289 x 594 x 149mm
M331-946-449 F8 289x594x149mm Single 850 CMH 95 Pa Liên hệ
VariCel® I F8 (Si) 492 x 594 x 149mm
M331-946-488 F8 492x594x149mm Single 1,400 CMH 95 Pa Liên hệ
VariCel® I F8 (Si) 594 x 594 x 149mm
M331-946-447 F8 594x594x149mm Single 1,700 CMH 95 Pa Liên hệ
VariCel® I F8 (Si) 390 x 619 x 149mm
M331-946-484 F8 390x619x149mm Single 1,150 CMH 95 Pa Liên hệ
VariCel® I F8 (Do) 289 x 594 x 149mm
M331-300-440 F8 289x594x149mm Double 850 CMH 95 Pa Liên hệ
VariCel® I F8 (Do) 492 x 594 x 149mm
M331-300-406 F8 492x594x149mm Double 1,400 CMH 95 Pa Liên hệ
VariCel® I F8 (Do) 594 x 594 x 149mm
M331-300-416 F8 594x594x149mm Double 1,700 CMH 95 Pa Liên hệ
VariCel® I F8 (No) 289 x 594 x 149mm
M331-025-549 F8 289x594x149mm None 850 CMH 75 Pa Liên hệ
VariCel® I F8 (No) 492 x 594 x 149mm
M331-025-588 F8 492x594x149mm None 1,400 CMH 75 Pa Liên hệ
VariCel® I F8 (No) 594 x 594 x 149mm
M331-025-547 F8 594x594x149mm None 1,700 CMH 75 Pa Liên hệ
VariCel® I F8 (Si) 390 x 492 x 292mm
M331-946-456 F8 390x492x292mm Single 1,850 CMH 145 Pa Liên hệ
VariCel® I F8 (Si) 492 x 492 x 292mm
M331-946-436 F8 492x492x292mm Single 2,300 CMH 145 Pa Liên hệ
VariCel® I F8 (Si) 289 x 594 x 292mm
M331-946-450 F8 289x594x292mm Single 1,700 CMH 145 Pa Liên hệ
VariCel® I F8 (Si) 492 x 594 x 292mm
M331-946-489 F8 492x594x292mm Single 2,800 CMH 145 Pa Liên hệ
VariCel® I F8 (Si) 594 x 594 x 292mm
M331-946-448 F8 594x594x292mm Single 3,400 CMH 145 Pa Liên hệ
VariCel® I F8 (Si) 390 x 619 x 292mm
M331-946-485 F8 390x619x292mm Single 2,300 CMH 145 Pa Liên hệ
VariCel® I F8 (Do) 289 x 594 x 292mm
M331-300-402 F8 289x594x292mm Double 1,700 CMH 145 Pa Liên hệ
VariCel® I F8 (Do) 492 x 594 x 292mm
M331-300-403 F8 492x594x292mm Double 2,800 CMH 145 Pa Liên hệ
VariCel® I F8 (Do) 594 x 594 x 292mm
M331-300-401 F8 594x594x292mm Double 3,400 CMH 145 Pa Liên hệ
VariCel® I F8 (No) 289 x 594 x 292mm
M331-025-550 F8 289x594x292mm None 1,700 CMH 120 Pa Liên hệ
VariCel® I F8 (No) 492 x 594 x 292mm
M331-025-589 F8 492x594x292mm None 2,800 CMH 120 Pa Liên hệ
VariCel® I F8 (No) 594 x 594 x 292mm
M331-025-548 F8 594x594x292mm None 3,400 CMH 120 Pa Liên hệ
VariCel® I F9 (Si) 390 x 492 x 149mm
M331-948-455 F9 390x492x149mm Single 925 CMH 135 Pa Liên hệ
VariCel® I F9 (Si) 492 x 492 x 149mm
M331-948-435 F9 492x492x149mm Single 1,150 CMH 135 Pa Liên hệ
VariCel® I F9 (Si) 289 x 594 x 149mm
M331-948-449 F9 289x594x149mm Single 850 CMH 135 Pa Liên hệ
VariCel® I F9 (Si) 492 x 594 x 149mm
M331-948-488 F9 492x594x149mm Single 1,400 CMH 135 Pa Liên hệ
VariCel® I F9 (Si) 594 x 594 x 149mm
M331-948-447 F9 594x594x149mm Single 1,700 CMH 135 Pa Liên hệ
VariCel® I F9 (Si) 390 x 619 x 149mm
M331-948-484 F9 390x619x149mm Single 1,150 CMH 135 Pa Liên hệ
VariCel® I F9 (Do) 289 x 594 x 149mm
M331-949-440 F9 289x594x149mm Double 850 CMH 135 Pa Liên hệ
VariCel® I F9 (Do) 492 x 594 x 149mm
M331-949-406 F9 492x594x149mm Double 1,400 CMH 135 Pa Liên hệ
VariCel® I F9 (Do) 594 x 594 x 149mm
M331-949-416 F9 594x594x149mm Double 1,700 CMH 135 Pa Liên hệ
VariCel® I F9 (No) 289 x 594 x 149mm
M331-947-549 F9 289x594x149mm None 850 CMH 115 Pa Liên hệ
VariCel® I F9 (No) 492 x 594 x 149mm
M331-947-588 F9 492x594x149mm None 1,400 CMH 115 Pa Liên hệ
VariCel® I F9 (No) 594 x 594 x 149mm
M331-947-547 F9 594x594x149mm None 1,700 CMH 115 Pa Liên hệ
VariCel® I F9 (Si) 390 x 492 x 292mm
M331-948-456 F9 390x492x292mm Single 1,850 CMH 180 Pa Liên hệ
VariCel® I F9 (Si) 492 x 492 x 292mm
M331-948-436 F9 492x492x292mm Single 2,300 CMH 180 Pa Liên hệ
VariCel® I F9 (Si) 289 x 594 x 292mm
M331-948-450 F9 289x594x292mm Single 1,700 CMH 180 Pa Liên hệ
VariCel® I F9 (Si) 492 x 594 x 292mm
M331-948-489 F9 492x594x292mm Single 2,800 CMH 180 Pa Liên hệ
VariCel® I F9 (Si) 594 x 594 x 292mm
M331-948-448 F9 594x594x292mm Single 3,400 CMH 180 Pa Liên hệ
VariCel® I F9 (Si) 390 x 619 x 292mm
M331-948-485 F9 390x619x292mm Single 2,300 CMH 180 Pa Liên hệ
VariCel® I F9 (Do) 289 x 594 x 292mm
M331-949-402 F9 289x594x292mm Double 1,700 CMH 180 Pa Liên hệ
VariCel® I F9 (Do) 492 x 594 x 292mm
M331-949-403 F9 492x594x292mm Double 2,800 CMH 180 Pa Liên hệ
VariCel® I F9 (Do) 594 x 594 x 292mm
M331-949-401 F9 594x594x292mm Double 3,400 CMH 180 Pa Liên hệ
VariCel® I F9 (No) 289 x 594 x 292mm
M331-947-550 F9 289x594x292mm None 1,700 CMH 155 Pa Liên hệ
VariCel® I F9 (No) 492 x 594 x 292mm
M331-947-589 F9 492x594x292mm None 2,800 CMH 155 Pa Liên hệ
VariCel® I F9 (No) 594 x 594 x 292mm
M331-947-548 F9 594x594x292mm None 3,400 CMH 155 Pa Liên hệ
Tài liệu tham khảo
Tiêu đề Link download
Catalogue Varicel I Catalogue Varicel I
1 điểm 2 điểm 3 điểm 4 điểm 5 điểm
0
Hiện chưa có đánh giá nào
5 sao 0%
4 sao 0%
3 sao 0%
2 sao 0%
1 sao 0%
Câu hỏi về sản phẩm
Hãy đặt câu hỏi để chúng tôi có thể hỗ trợ bạn tốt hơn, xin chân thành cảm ơn.
Lượt đánh giá
Câu hỏi
THÔNG TIN HỖ TRỢ
Nhân viên tư vấn:
- Miền Bắc: Lê Tố hơn
  + Điện thoại: 0916 557 639
  + Email: hon@vietphat.com
 
- Miền Trung: Dương Thế Tri
  + Điện thoại: 0964 722 319
  + Email: tri@vietphat.com
 
- Miền Nam: Nguyễn Thị Ái Thu
  + Điện thoại: 0901 318 479
  + Email: thu@vietphat.com
 
Tổng đài hỗ trợ chung:
   + Điện thoại: 02871 077 078
   + Email: sales@vietphat.com
TIN TỨC LIÊN QUAN
Sản phẩm liên quan