× Kiểm tra đơn hàng

VariCel II

  • Thương hiệu:
  • Giá thị trường:
  • Giá:
    (Chưa bao gồm VAT)
  • Thị trường:
  • Sản xuất tại:
    Malaysia
  • Mã HH:
    M332-510-001
  • Đơn vị tính:
    Cái
  • Chọn số lượng:
Tổng quan về sản phẩm
Thông tin sản phẩm:
- Thiết kế nhỏ gọn tiết kiệm không gian.
- Nhẹ và dễ dàng lắp đặt.
- Khả năng giữ bụi cao. 
- Lọc chỉ dày 95mm nhưng có hiệu suất lọc cao.
- Có thiết kế mỏng, gọn, thiết kiệm được chi phí vận hành.
- Phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.
- Có trang bị chất kháng khuẩn.
- Những hệ thống HVAC có khoảng không gian lắp đặt bị hạn chế.
- Lọc nhẹ và mỏng có cấp độ lọc từ M5 đến F9 theo tiêu chuẩn EN779.
- Nó hoạt động với sức cản gió thấp đồng nghĩa với việc giảm tiêu hao năng lượng.
- Thích hợp sử dụng lắp đặt ở phía trước, phía sau cạnh hông trong hệ thống HVAC.
 
Ứng dụng:
- Sản phẩm này cũng thích hợp sử dụng cho các hệ thống có lưu lượng thay đổi và chịu được tình trạng làm việc dừng quạt liên tục cũng như dòng gió nhiễu loạn.
- Varicel II có khả năng giữ bụi tốt và tuổi thọ cao. Nó có thể chịu được điều kiện tiếp xúc với nước gián đoạn cũng như mang đến những đặc tính tuyệt vời trong điều kiện độ ẩm tương đối cao.
 
Thông số kỹ thuật:
- Tiêu chuẩn EN779: M6, F7, F8, F9.
- Tiêu chuẩn ASHRAE 52.2: MERV 11, MERV 12, MERV 13, MERV 14, MERV 15.
- Tiêu chuẩn ISO 16890: ePM10 65%, ePM1 50%, ePM1 70%, ePM1 80%.
- Chiều sâu lọc: 95%.
- Chất liệu lọc: Sợi thủy tinh.
- Chất liệu khung: Giấy chống ẩm.
- Vật liệu chia gió: Nhựa nhiệt dẻo.
- Kích thước theo yêu cầu: Có.
- Khả năng kháng khuẩn: Tùy chọn.
- Loại Header: Không có header.
- Nhiệt độ hoạt động tối đa: 66°C.
- Độ tổn thất áp suất ban đầu: Chọn trong Catalogue
- Độ chênh áp khuyến nghị thay thế: 450 Pa
- Kích thước: Chọn trong Catalogue
- Lưu lượng: Chọn trong Catalogue
 
Thông số kỹ thuật:

Part Number

Nominal Size Inches

(W x H x D)

Actual Size mm

(W x H x D)

Rated Airflow

(CMH)

Rated Initial Resistance

(Pa)

M6 / MERV 11 / ePM10 65%

M332-502-002

16 x 20 x 4

390 x 492 x 95

1,850

100

M332-502-005

20 x 20 x 4

492 x 492 x 95

2,300

M332-502-001

12 x 24 x 4

289 x 594 x 95

1,700

M332-502-006

20 x 24 x 4

492 x 594 x 95

2,800

M332-502-008

24 x 24 x 4

594 x 594 x 95

3,400

M332-502-003

16 x 25 x 4

390 x 619 x 95

2,300

M332-502-007

20 x 25 x 4

492 x 619 x 95

2,800

F7 / MERV 13 / ePM1 50%

M332-510-002

16 x 20 x 4

390 x 492 x 95

1,850

130

M332-510-005

20 x 20 x 4

492 x 492 x 95

2,300

M332-510-001

12 x 24 x 4

289 x 594 x 95

1,700

M332-510-006

20 x 24 x 4

492 x 594 x 95

2,800

M332-510-008

24 x 24 x 4

594 x 594 x 95

3,400

M332-510-003

16 x 25 x 4

390 x 619 x 95

2,300

M332-510-007

20 x 25 x 4

492 x 619 x 95

2,800

F8 / MERV 14 / ePM1 70%

M332-528-002

16 x 20 x 4

390 x 492 x 95

1,850

145

M332-528-005

20 x 20 x 4

492 x 492 x 95

2,300

M332-528-001

12 x 24 x 4

289 x 594 x 95

1,700

M332-528-006

20 x 24 x 4

492 x 594 x 95

2,800

M332-528-008

24 x 24 x 4

594 x 594 x 95

3,400

M332-528-003

16 x 25 x 4

390 x 619 x 95

2,300

M332-528-007

20 x 25 x 4

492 x 619 x 95

2,800

F9 / MERV 15 / ePM1 80%

M332-530-002

16 x 20 x 4

390 x 492 x 95

1,850

180

M332-530-005

20 x 20 x 4

492 x 492 x 95

2,300

M332-530-001

12 x 24 x 4

289 x 594 x 95

1,700

M332-530-006

20 x 24 x 4

492 x 594 x 95

2,800

M332-530-008

24 x 24 x 4

594 x 594 x 95

3,400

M332-530-003

16 x 25 x 4

390 x 619 x 95

2,300

M332-530-007

20 x 25 x 4

492 x 619 x 95

2,800

Chọn sản phẩm
Chọn Tên HH Mã HH Giá
VARICEL II 80-85% 12x24x4"
M332-510-001 Liên hệ
VARICEL II 80-85% 20x24x4"
M332-510-006 Liên hệ
VARICEL II 80-85% 24x24x4"
M332-510-008 Liên hệ
VARICEL II 80-85% 24x12x4"
M332-510-010 Liên hệ
VARICEL II 80-85% 24x20x4"
M332-510-022 Liên hệ
VARICEL II 80-85% 24x20x4"
M332-510-022 Liên hệ
VARICEL II 90-95% 12x24x4"
M332-528-001 Liên hệ
VARICEL II 90-95% 20x24x4"
M332-528-006 Liên hệ
VARICEL II 90-95% 24x24x4"
M332-528-008 Liên hệ
VARICEL II 90-95% 24x12x4"
M332-528-010 Liên hệ
VARICEL II 90-95% 24x20x4"
M332-528-022 Liên hệ
VARICEL II >95% (F9) 12x24x4"
M332-530-001 Liên hệ
VARICEL II >95% (F9) 20x24x4"
M332-530-006 Liên hệ
VARICEL II >95% (F9) 24x24x4"
M332-530-008 Liên hệ
VARICEL II 80-85% 20x20x4"
M332-510-005 Liên hệ
VARICEL II 90-95% 20x20x4"
M332-528-005 Liên hệ
VARICEL II 80-85% 12x24x4" MODEL C
M332-410-001 Liên hệ
VARICEL II 80-85% 20x24x4" MODEL C
M332-410-006 Liên hệ
VARICEL II 80-85% 24x24x4" MODEL C
M332-410-008 Liên hệ
VARICEL II 90-95% 12x24x4" MODEL C
M332-428-001 Liên hệ
VARICEL II 90-95% 20x24x4" MODEL C
M332-428-006 Liên hệ
VARICEL II 90-95% 24x24x4" MODEL C
M332-428-008 Liên hệ
VARICEL II 90-95% 24x20x4" MODEL C
M332-428-022 Liên hệ
VARICEL II >95% (F9) 12x24x4" MODEL C
M332-430-001 Liên hệ
VARICEL II >95% (F9) 20x24x4" MODEL C
M332-430-006 Liên hệ
VARICEL II >95% (F9) 24x24x4" MODEL C
M332-430-008 Liên hệ
VARICEL II 80-85% 20x20x4" MODEL C
M332-410-005 Liên hệ
VARICEL II 90-95% 20x20x4" MODEL C
M332-428-005 Liên hệ
VariCel II 90-95% 12x12x4" Model C (INT)
M332-428-211 Liên hệ
Tài liệu tham khảo
Tiêu đề Link download
Catalogue Varicel II Catalogue Varicel II
1 điểm 2 điểm 3 điểm 4 điểm 5 điểm
0
Hiện chưa có đánh giá nào
5 sao 0%
4 sao 0%
3 sao 0%
2 sao 0%
1 sao 0%
Câu hỏi về sản phẩm
Hãy đặt câu hỏi để chúng tôi có thể hỗ trợ bạn tốt hơn, xin chân thành cảm ơn.
Lượt đánh giá
Câu hỏi
THÔNG TIN HỖ TRỢ
Nhân viên tư vấn:
- Miền Bắc: Lê Tố hơn
  + Điện thoại: 0916 557 639
  + Email: hon@vietphat.com
 
- Miền Trung: Dương Thế Tri
  + Điện thoại: 0964 722 319
  + Email: tri@vietphat.com
 
- Miền Nam: Nguyễn Thị Ái Thu
  + Điện thoại: 0901 318 479
  + Email: thu@vietphat.com
 
Tổng đài hỗ trợ chung:
   + Điện thoại: 02871 077 078
   + Email: sales@vietphat.com
TIN TỨC LIÊN QUAN
Sản phẩm liên quan