× Kiểm tra đơn hàng

DriPak GXM

  • Thương hiệu:
  • Sản xuất tại:
    Malaysia
  • Mã HH:
  • Đơn vị tính:
    Cái
Tổng quan về sản phẩm
Giới thiệu:
- Thiết kế sáng tạo, kết cấu túi đôi giúp tối ưu luồng khí đi vào
- Sức đề kháng thấp tiết kiệm năng lượng sử dụng
- Cải thiện phân phối bụi để tăng DHC
- Nhẹ
 
Đặc điểm kỹ thuật:
* Tiêu chuẩn EN779: M6 - F9
* Tiêu chuẩn ASHRAE 52.2: MERV 11 - 15
* Tiêu chuẩn ISO 16890: ePM10 70%, ePM1 65%, 85%
* Độ sâu tấm lọc (mm): 510, 640
* Chất liệu: Sợi thủy tinh
* Chất liệu khung: Thép mạ kẽm
* Kích thước theo yêu cầu: Có
* Khả năng kháng khuẩn: Không
* Độ chênh áp khuyến nghị thay thế: 450 Pa
* Nhiệt độ hoạt động tối đa: 66°C
 
Thông số kỹ thuật:

Part Number

Nominal Size Inches

(W x H x D)

Actual Size mm

(W x H x D)

Number of Pocket

Rated Airflow

(CMH)

Rated Initial Resistance

(Pa)

M6 / MERV 11 / ePM10 70%

M266-124-200

12 x 24 x 20

289 x 594 x 510

4

1,700

80

M266-136-200

20 x 24 x 20

492 x 594 x 510

6

2,800

M266-118-200

24 x 24 x 20

594 x 594 x 510

8

3,400

M266-125-250

12 x 24 x 25

289 x 594 x 640

5

1,700

55

M266-138-250

20 x 24 x 25

492 x 594 x 640

8

2,800

M266-110-250

24 x 24 x 25

594 x 594 x 640

10

3,400

F7 / MERV 13 / ePM1 65%

M267-124-200

12 x 24 x 20

289 x 594 x 510

4

1,700

110

M267-136-200

20 x 24 x 20

492 x 594 x 510

6

2,800

M267-118-200

24 x 24 x 20

594 x 594 x 510

8

3,400

M267-125-250

12 x 24 x 25

289 x 594 x 640

5

1,700

80

M267-138-250

20 x 24 x 25

492 x 594 x 640

8

2,800

M267-110-250

24 x 24 x 25

594 x 594 x 640

10

3,400

F8 / MERV 14 / ePM1 85%

M268-124-200

12 x 24 x 20

289 x 594 x 510

4

1,700

210

M268-136-200

20 x 24 x 20

492 x 594 x 510

6

2,800

M268-118-200

24 x 24 x 20

594 x 594 x 510

8

3,400

M268-125-250

12 x 24 x 25

289 x 594 x 640

5

1,700

165

M268-138-250

20 x 24 x 25

492 x 594 x 640

8

2,800

M268-110-250

24 x 24 x 25

594 x 594 x 640

10

3,400

F9 / MERV 15 / ePM1 85%

M269-124-200

12 x 24 x 20

289 x 594 x 510

4

1,700

210

M269-136-200

20 x 24 x 20

492 x 594 x 510

6

2,800

M269-118-200

24 x 24 x 20

594 x 594 x 510

8

3,400

M269-125-250

12 x 24 x 25

289 x 594 x 640

5

1,700

165

M269-138-250

20 x 24 x 25

492 x 594 x 640

8

2,800

M269-110-250

24 x 24 x 25

594 x 594 x 640

10

3,400

Chọn sản phẩm
Chọn Tên HH Mã HH EN779 Kích Thước Số Túi Lưu Lượng Áp Đầu Giá
DriPak® GXM M6 GI 289 x 594 x 510mm (4P)
M266-124-200 M6 289x594x510mm 4 1,700 CMH 80 Pa Liên hệ
DriPak® GXM M6 GI 492 x 594 x 510mm (6P)
M266-136-200 M6 492x594x510mm 6 2,800 CMH 80 Pa Liên hệ
DriPak® GXM M6 GI 594 x 594 x 510mm (8P)
M266-118-200 M6 594x594x510mm 8 3,400 CMH 80 Pa Liên hệ
DriPak® GXM M6 GI 289 x 594 x 640mm (5P)
M266-125-250 M6 289x594x640mm 5 1,700 CMH 55 Pa Liên hệ
DriPak® GXM M6 GI 492 x 594 x 640mm (8P)
M266-138-250 M6 492x594x640mm 8 2,800 CMH 55 Pa Liên hệ
DriPak® GXM M6 GI 594 x 594 x 640mm (10P)
M266-110-250 M6 594x594x640mm 10 3,400 CMH 55 Pa Liên hệ
DriPak® GXM F7 GI 289 x 594 x 510mm (4P)
M267-124-200 F7 289x594x510mm 4 1,700 CMH 110 Pa Liên hệ
DriPak® GXM F7 GI 492 x 594 x 510mm (6P)
M267-136-200 F7 492x594x510mm 6 2,800 CMH 110 Pa Liên hệ
DriPak® GXM F7 GI 594 x 594 x 510mm (8P)
M267-118-200 F7 594x594x510mm 8 3,400 CMH 110 Pa Liên hệ
DriPak® GXM F7 GI 289 x 594 x 640mm (5P)
M267-125-250 F7 289x594x640mm 5 1,700 CMH 80 Pa Liên hệ
DriPak® GXM F7 GI 492 x 594 x 640mm (8P)
M267-138-250 F7 492x594x640mm 8 2,800 CMH 80 Pa Liên hệ
DriPak® GXM F7 GI 594 x 594 x 640mm (10P)
M267-110-250 F7 594x594x640mm 10 3,400 CMH 80 Pa Liên hệ
DriPak® GXM F8 GI 289 x 594 x 510mm (4P)
M268-124-200 F8 289x594x510mm 4 1,700 CMH 210 Pa Liên hệ
DriPak® GXM F8 GI 492 x 594 x 510mm (6P)
M268-136-200 F8 492x594x510mm 6 2,800 CMH 210 Pa Liên hệ
DriPak® GXM F8 GI 594 x 594 x 510mm (8P)
M268-118-200 F8 594x594x510mm 8 3,400 CMH 210 Pa Liên hệ
DriPak® GXM F8 GI 289 x 594 x 640mm (5P)
M268-125-250 F8 289x594x640mm 5 1,700 CMH 165 Pa Liên hệ
DriPak® GXM F8 GI 492 x 594 x 640mm (8P)
M268-138-250 F8 492x594x640mm 8 2,800 CMH 165 Pa Liên hệ
DriPak® GXM F8 GI 594 x 594 x 640mm (10P)
M268-110-250 F8 594x594x640mm 10 3,400 CMH 165 Pa Liên hệ
DriPak® GXM F9 GI 289 x 594 x 510mm (4P)
M269-124-200 F9 289x594x510mm 4 1,700 CMH 210 Pa Liên hệ
DriPak® GXM F9 GI 492 x 594 x 510mm (6P)
M269-136-200 F9 492x594x510mm 6 2,800 CMH 210 Pa Liên hệ
DriPak® GXM F9 GI 594 x 594 x 510mm (8P)
M269-118-200 F9 594x594x510mm 8 3,400 CMH 210 Pa Liên hệ
DriPak® GXM F9 GI 289 x 594 x 640mm (5P)
M269-125-250 F9 289x594x640mm 5 1,700 CMH 165 Pa Liên hệ
DriPak® GXM F9 GI 492 x 594 x 640mm (8P)
M269-138-250 F9 492x594x640mm 8 2,800 CMH 165 Pa Liên hệ
DriPak® GXM F9 GI 594 x 594 x 640mm (10P)
M269-110-250 F9 594x594x640mm 10 3,400 CMH 165 Pa Liên hệ
Tài liệu tham khảo
Tiêu đề Link download
Catalogue DriPak GXM Catalogue DriPak GXM
1 điểm 2 điểm 3 điểm 4 điểm 5 điểm
0
Hiện chưa có đánh giá nào
5 sao 0%
4 sao 0%
3 sao 0%
2 sao 0%
1 sao 0%
Câu hỏi về sản phẩm
Hãy đặt câu hỏi để chúng tôi có thể hỗ trợ bạn tốt hơn, xin chân thành cảm ơn.
Lượt đánh giá
Câu hỏi
THÔNG TIN HỖ TRỢ
Nhân viên tư vấn:
- Miền Bắc: Lê Tố hơn
  + Điện thoại: 0916 557 639
  + Email: hon@vietphat.com
 
- Miền Trung: Dương Thế Tri
  + Điện thoại: 0964 722 319
  + Email: tri@vietphat.com
 
- Miền Nam: Nguyễn Thị Ái Thu
  + Điện thoại: 0901 318 479
  + Email: thu@vietphat.com
 
Tổng đài hỗ trợ chung:
   + Điện thoại: 02871 077 078
   + Email: sales@vietphat.com
TIN TỨC LIÊN QUAN
Sản phẩm liên quan