× Kiểm tra đơn hàng

VariCel II M/MH

  • Thương hiệu:
  • Sản xuất tại:
    Malaysia
  • Mã HH:
  • Đơn vị tính:
    Cái
Tổng quan về sản phẩm
Giới thiệu:
- Lọc chỉ dày 95mm nhưng có hiệu suất lọc cao
- Có thiết kế mỏng, gọn, thiết kiệm được chi phí vận hành
- Phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau
- Cấu tạo bằng kim loại
- Sản phẩm không thấm nước
 
Đặc điểm kỹ thuật:
* Tiêu chuẩn EN779: M6 - F9
* Tiêu chuẩn ASHRAE 52.2: MERV 11 - 15
* Tiêu chuẩn ISO 16890: ePM10 65%, ePM1 50%, 70%, 80%
* Độ sâu tấm lọc (mm): 95, 104
* Chất liệu: Sợi thủy tinh
* Chất liệu khung: Thép mạ kẽm
* Kiểu phân tách: Hot Melt
* Kích thước theo yêu cầu: Có
* Khả năng kháng khuẩn: Tùy chọn
* Loại Header: Một hoặc không có Header
* Độ chênh áp khuyến nghị thay thế: 450 Pa
* Nhiệt độ hoạt động tối đa: 66°C
* Chứng nhận lọc khí: UL900
 
Thống số kỹ thuật:

Part Number

Nominal Size Inches

(W x H x D)

Actual Size mm

(W x H x D)

Header Type

Rated Airflow

(CMH)

Rated Initial Resistance

(Pa)

M6 / MERV 11 / ePM10 65%

M999-159-020

12 x 24 x 4

289 x 594 x 95

None (M)

1,700

100

M999-1514-032

20 x 24 x 4

492 x 594 x 95

2,800

M999-159-019

24 x 24 x 4

594 x 594 x 95

3,400

M332-504-001

12 x 24 x 4

289 x 594 x 104

Single (MH)

1,700

120

M332-504-006

20 x 24 x 4

492 x 594 x 104

2,800

M332-504-008

24 x 24 x 4

594 x 594 x 104

3,400

F7 / MERV 13 / ePM1 50%

M999-1510-024

12 x 24 x 4

289 x 594 x 95

None (M)

1,700

125

M999-1512-015

20 x 24 x 4

492 x 594 x 95

2,800

M999-1510-025

24 x 24 x 4

594 x 594 x 95

3,400

M332-514-001

12 x 24 x 4

289 x 594 x 104

Single (MH)

1,700

150

M332-514-006

20 x 24 x 4

492 x 594 x 104

2,800

M332-514-008

24 x 24 x 4

594 x 594 x 104

3,400

F8 / MERV 14 / ePM1 70%

M999-157-021

12 x 24 x 4

289 x 594 x 95

None (M)

1,700

150

M999-157-046

20 x 24 x 4

492 x 594 x 95

2,800

M999-154-009

24 x 24 x 4

594 x 594 x 95

3,400

M332-534-001

12 x 24 x 4

289 x 594 x 104

Single (MH)

1,700

180

M332-534-006

20 x 24 x 4

492 x 594 x 104

2,800

M332-534-008

24 x 24 x 4

594 x 594 x 104

3,400

F9 / MERV 15 / ePM1 80%

M999-1517-004

12 x 24 x 4

289 x 594 x 95

None (M)

1,700

170

M999-1517-003

20 x 24 x 4

492 x 594 x 95

2,800

M999-1515-034

24 x 24 x 4

594 x 594 x 95

3,400

M332-544-001

12 x 24 x 4

289 x 594 x 104

Single (MH)

1,700

200

M332-544-006

20 x 24 x 4

492 x 594 x 104

2,800

M332-544-008

24 x 24 x 4

594 x 594 x 104

3,400

Chọn sản phẩm
Chọn Tên HH Mã HH Giá
VARICEL II M 80-85% 12x24x4"
M999-1510-024 Liên hệ
VARICEL II M 80-85% 24x24x4"
M999-1510-025 Liên hệ
VARICEL II M 80-85% 20x24x4"
M999-1512-015 Liên hệ
VARICEL II M 90-95% 24x12x4"
M999-1514-024 Liên hệ
VARICEL II M >95% (F9) 24x24x4"
M999-1515-034 Liên hệ
VARICEL II M 90-95% 24x24x4"
M999-154-009 Liên hệ
VARICEL II M 90-95% 12x24x4"
M999-157-021 Liên hệ
VARICEL II M 90-95% 20x24x4"
M999-157-046 Liên hệ
VariCel II M 80-85% G(LP) 594x594x95mm
M999-1513-008 Liên hệ
VARICEL II M 80-85% AL (G-AES) 24X24X4''
M999-1514-002 Liên hệ
VAR II M 80-85% G(LP) 594x594x95mm (R)
M999-1514-012 Liên hệ
VARICEL II M 80-85% (G-ALS) 12x24x4" (R)
M999-1514-063 Liên hệ
VAR II M 90-95% AL G(UP) 594x594x95mm
M999-1514-065 Liên hệ
VAR II M 90-95% AL G(UP) 289x594x95mm
M999-1514-066 Liên hệ
VariCel II M ≥95 650x785x95mm
M999-1518-016 Liên hệ
VariCel II M 80-85% G(LP) 20x24x4"
M999-1518-024 Liên hệ
VariCel II M 80-85% G(LP) 610x610x95mm
M999-1519-005 Liên hệ
VariCel II M 60-65% 594x289x85mm
M999-1519-032 Liên hệ
VariCel II M 80-85% 705x330x48mm
M999-1519-033 Liên hệ
VariCel II M 90-95% AL 289x594x75mm
M999-1518-055 Liên hệ
VariCel II M 90-95% 250x400x50mm
M999-1519-073 Liên hệ
VariCel II M 90-95% 305x305x50mm
M999-1519-072 Liên hệ
VariCel II M 90-95% 150x150x50mm
M999-1519-071 Liên hệ
VARICEL II MH 80-85% 12x24x4"
M332-514-001 Liên hệ
VARICEL II MH 80-85% 20x24x4"
M332-514-006 Liên hệ
VARICEL II MH 80-85% 24x24x4"
M332-514-008 Liên hệ
VARICEL II MH 90-95% 12x24x4"
M332-534-001 Liên hệ
VARICEL II MH 90-95% 20x24x4"
M332-534-006 Liên hệ
VARICEL II MH 90-95% 24x24x4"
M332-534-008 Liên hệ
VARICEL II MH 90-95% 24x12x4"
M332-534-021 Liên hệ
VARICEL II MH 80-85% 20x20x4"
M332-514-005 Liên hệ
VARICEL II MH 90-95% 20x20x4"
M332-534-005 Liên hệ
VARICEL II PH 80-85% 12x24x4"
M332-810-001 Liên hệ
VARICEL II PH 80-85% 20x24x4"
M332-810-006 Liên hệ
VARICEL II PH 90-95% 20x24x4"
M332-828-006 Liên hệ
VARICEL II PH 90-95% 24x24x4"
M332-828-008 Liên hệ
Tài liệu tham khảo
Tiêu đề Link download
Catalogue Varicel II M/MH Catalogue Varicel II M/MH
1 điểm 2 điểm 3 điểm 4 điểm 5 điểm
0
Hiện chưa có đánh giá nào
5 sao 0%
4 sao 0%
3 sao 0%
2 sao 0%
1 sao 0%
Câu hỏi về sản phẩm
Hãy đặt câu hỏi để chúng tôi có thể hỗ trợ bạn tốt hơn, xin chân thành cảm ơn.
Lượt đánh giá
Câu hỏi
THÔNG TIN HỖ TRỢ
Nhân viên tư vấn:
- Miền Bắc: Lê Tố hơn
  + Điện thoại: 0916 557 639
  + Email: hon@vietphat.com
 
- Miền Trung: Dương Thế Tri
  + Điện thoại: 0964 722 319
  + Email: tri@vietphat.com
 
- Miền Nam: Nguyễn Thị Ái Thu
  + Điện thoại: 0901 318 479
  + Email: thu@vietphat.com
 
Tổng đài hỗ trợ chung:
   + Điện thoại: 02871 077 078
   + Email: sales@vietphat.com
TIN TỨC LIÊN QUAN
Sản phẩm liên quan